ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Chầy trong tiếng Trung
Chầy
Tính từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Chầy
(
Tính từ
)
AI
Tập phát âm
01
Lâu, dài
漫长
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lâu
Chậm
Kéo dài
Dài
Từ tiếng Trung gần nghĩa
延长
长期
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý