ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Chấy trong tiếng Trung
Chấy
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Chấy
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Bọ nhỏ sống kí sinh trên đầu tóc
虱子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bọ chét
Bọ rận
Bọ chấy
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý