Anh - Việt
cháy trụi
Tính từ
cháy trụi (Tính từ)
Nghĩa 01 · Bị lửa đốt cháy hết sạch, không còn gì sót lại.
被火烧得一干二净。
Bị lửa đốt cháy hết sạch, không còn gì sót lại.
Ví dụ
长时间的大火过后,整片森林被烧得精光。【】Cả khu rừng đã cháy trụi sau trận hỏa hoạn kéo dài.
车库因电路短路,那辆旧摩托车被烧得焦黑。【】Chiếc xe máy cũ cháy trụi sau vụ chập điện trong gara.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cháy trụi (Adjective)
Danh từ + cháy trụicháy trụi + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
被烧光的森林 rừng cháy trụi | 从山顶往下看,烧得精光的森林一直延伸到天边。 Nhìn từ trên đồi xuống, rừng cháy trụi trải dài đến tận chân trời. |
烧毁的房屋 nhà cháy trụi | 昨晚的大火烧毁了许多房屋,只剩几座烧得只剩空架子的房子。 Trận hỏa hoạn đêm qua thiêu rụi nhiều căn nhà, chỉ còn lại vài ngôi nhà cháy trụi trơ khung. |
被烧焦的山坡 sườn đồi cháy trụi | 大火过后,被烧成焦黑的山坡上连一根草也不剩。 Sau trận cháy, sườn đồi cháy trụi không còn một ngọn cỏ nào. |
烧焦的树木 cây cối cháy trụi | 大火过后,烧焦的树木静静立在山间。 Sau trận cháy, những cây cối cháy trụi đứng lặng giữa đồi. |