Anh - Việt

Bản dịch của từ Chế áp trong tiếng Trung

chế áp

Động từ

chế áp (Động từ)

Nghĩa 01 · kìm hãm, ngăn giữ, khiến đối phương không thể tự do hoạt động

压制

kìm hãm, ngăn giữ, khiến đối phương không thể tự do hoạt động

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh