Anh - Việt

Bản dịch của từ Chè bạng trong tiếng Trung

chè bạng

Danh từ

chè bạng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Loại chè làm từ lá chè già được băm nhỏ rồi phơi khô, có vị đậm và mộc.

一种用老茶叶切碎后晒干制成的粗犷茶叶。

Loại chè làm từ lá chè già được băm nhỏ rồi phơi khô, có vị đậm và mộc.

Ví dụ
我爷爷常在午饭后喝粗茶。【】Ông tôi thường uống chè bạng sau bữa cơm trưa.
老家的家里仍然用老茶招待客人。【】Nhà tôi ở quê vẫn pha chè bạng để đãi khách.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chè bạng (Noun)

Số lượng + chè bạngĐộng từ + chè bạng
Kết hợp từ của chè bạng
Collocation
Ví dụ

一壶紧压茶

một ấm chè bạng

奶奶为全家泡了一壶浓浓的紧压茶。

Bà pha một ấm chè bạng đặc cho cả nhà.