Anh - Việt
chè bánh
Danh từ
chè bánh (Danh từ)
Nghĩa 01 · chè mạn đóng thành bánh
压制的茶饼
chè mạn đóng thành bánh
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chè bánh
压制的茶饼
chè mạn đóng thành bánh
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa