Anh - Việt

Bản dịch của từ Chè búp trong tiếng Trung

chè búp

Danh từ

chè búp (Danh từ)

Nghĩa 01 · Loại chè chỉ làm từ búp non và lá non hái ở đầu cây chè.

用茶树嫩芽和嫩叶制成的茶。

Loại chè chỉ làm từ búp non và lá non hái ở đầu cây chè.

Ví dụ
很多人喜欢嫩芽茶清淡鲜爽的味道。【】Tôi thích uống chè búp vào buổi sáng.
嫩芽茶是从茶树的嫩梢上采摘的。【】Chè búp được hái từ đầu non của cây chè.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chè búp (Noun)

chè búp + Tính từĐộng từ + chè búp
Kết hợp từ của chè búp
Collocation
Ví dụ

干茶芽

chè búp khô

干燥的茶芽会密封包装以保留香气。

Chè búp khô được đóng gói kín để giữ hương thơm.

嫩茶芽

chè búp non

嫩茶芽通常在早春采摘。

Chè búp non thường được hái vào đầu xuân.

新鲜茶芽

chè búp tươi

新鲜茶芽的甜味和花香更明显。

Chè búp tươi có vị ngọt và hương hoa rõ hơn.

优质茶芽

chè búp cao cấp

优质茶芽通常售价较高。

Chè búp cao cấp thường được bán với giá khá cao.