Anh - Việt
chê chán
Tính từ
chê chán (Tính từ)
Nghĩa 01 · Cảm thấy rất chán và không còn muốn tiếp tục vì đã quá mệt mỏi hoặc nhàm.
非常厌烦,不想再继续。
Cảm thấy rất chán và không còn muốn tiếp tục vì đã quá mệt mỏi hoặc nhàm.
Ví dụ
我厌倦了这份重复的工作。【】Tôi chê chán công việc lặp đi lặp lại này.
她厌烦了那些空头承诺。【】Cô ấy chê chán những lời hứa suông.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chê chán (Adjective)
chê chán + Danh từĐộng từ + chê chán
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
厌倦工作 chê chán công việc | 在同一家公司工作多年后,他开始厌倦这份工作。 Sau nhiều năm làm việc, anh ấy bắt đầu chê chán công việc. |
厌烦噪音 chê chán tiếng ồn | 邻居整夜放大音乐,我真是受够了这噪音。 Hàng xóm mở nhạc to suốt đêm khiến tôi chê chán tiếng ồn. |
厌倦空头承诺 chê chán lời hứa suông | 选民厌倦了政客们的空头承诺。 Cử tri đã chê chán lời hứa suông của các chính trị gia. |
厌倦学习 chê chán việc học | 到学期末时,许多学生都厌倦了学习。 Đến cuối học kỳ, nhiều sinh viên bắt đầu chê chán việc học. |
厌倦老一套的习惯 chê chán thói quen cũ | 她厌倦了老一套的日常,于是决定转行。 Chị ấy chê chán thói quen cũ nên quyết định đổi nghề. |