Anh - Việt
chề chề
Tính từ
chề chề (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có trọng lượng lớn, nặng nề, khiến người ta khó mang vác hoặc di chuyển.
重量大,分量沉,不易搬动或行走。
Có trọng lượng lớn, nặng nề, khiến người ta khó mang vác hoặc di chuyển.
Ví dụ
这个行李箱沉甸甸的,我几乎提不动。【】Chiếc va li này nặng chề chề, tôi gần như không nhấc nổi.
爬了一整天山后,我的双腿沉重得很。【】Sau cả ngày leo núi, đôi chân tôi nặng chề chề.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chề chề (Adjective)
Tính từ + chề chề
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一袋很重的大米 bao gạo nặng chề chề | 这袋大米重得我扛不动。 bao gạo nặng chề chề này tôi không vác nổi. |
很沉的行李箱 chiếc va li nặng chề chề | 这个沉重的行李箱让我筋疲力尽。 chiếc va li nặng chề chề ấy làm tôi mệt lả. |
沉重的责任 trách nhiệm nặng chề chề | 她在家里肩负着沉重的责任。 Cô ấy gánh trách nhiệm nặng chề chề trong gia đình. |
沉重的心情 tâm trạng nặng chề chề | 这个消息让他心情很沉重。 Tin tức đó khiến anh ấy có tâm trạng nặng chề chề. |