ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chế độ ăn uống
Tập quán hoặc phương pháp ăn uống theo kế hoạch nhằm duy trì sức khỏe hoặc điều trị bệnh.
饮食习惯
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa