Anh - Việt

Bản dịch của từ Chế độ chuyên chế trong tiếng Trung

chế độ chuyên chế

Danh từ

chế độ chuyên chế (Danh từ)

Nghĩa 01 · hình thức chính quyền trong đó quyền lực cao nhất thuộc về một người

专制政府

hình thức chính quyền trong đó quyền lực cao nhất thuộc về một người

Ví dụ
2024年,公民反对这个国家的专制政体。【】Năm 2024, công dân phản đối chế độ chuyên chế ở nước đó.
这个国家不是绝对君主制。【】Nước này không phải là chế độ chuyên chế.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh