Anh - Việt

Bản dịch của từ Chế độ dân chủ mới trong tiếng Trung

chế độ dân chủ mới

Danh từ

chế độ dân chủ mới (Danh từ)

Nghĩa 01 · chế độ dân chủ nhân dân

新民主制度

chế độ dân chủ nhân dân

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh