Anh - Việt
chế độ lưỡng viện
Danh từ
chế độ lưỡng viện (Danh từ)
Nghĩa 01 · xem chế độ hai viện
两院制
xem chế độ hai viện
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chế độ lưỡng viện
两院制
xem chế độ hai viện
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa