Chế độ phát xít
Danh từ

Chế độ phát xít (Danh từ)
01
Hệ thống chính trị dựa trên sự cai trị độc tài, chủ nghĩa quân phiệt cực đoan, bất dung với các phe phái đối lập và thường gắn liền với chủ nghĩa dân tộc cực đoan; chế độ này thường có chính phủ do một đảng phái hoặc một lãnh đạo duy nhất kiểm soát tuyệt đối.
法西斯政权
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
