Anh - Việt

Bản dịch của từ Chế độ tập trung quan liêu trong tiếng Trung

chế độ tập trung quan liêu

Danh từ

chế độ tập trung quan liêu (Danh từ)

Nghĩa 01 · quyền hành tập trung vào các cấp lãnh đạo thoát li thực tế, thoát li quần chúng

集权的官僚体制

quyền hành tập trung vào các cấp lãnh đạo thoát li thực tế, thoát li quần chúng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa