Anh - Việt

Bản dịch của từ Chế độ trong tiếng Trung

chế độ

Danh từ

chế độ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Hệ thống chính trị, xã hội hoặc kinh tế được tổ chức và vận hành trong một quốc gia hay cộng đồng.

一个国家或社会的政治、经济制度。

Hệ thống chính trị, xã hội hoặc kinh tế được tổ chức và vận hành trong một quốc gia hay cộng đồng.

Ví dụ
这个政权允许人们自由投票。【】Chế độ này cho phép người dân bầu cử tự do.
许多国家正在改变自己的经济体制。【】Nhiều nước đang thay đổi chế độ kinh tế của họ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Hệ thống quy định, chính sách hoặc quyền lợi được áp dụng trong một cơ quan hay lĩnh vực.

在某个机构或领域实行的规定、政策或待遇。

Hệ thống quy định, chính sách hoặc quyền lợi được áp dụng trong một cơ quan hay lĩnh vực.

Ví dụ
公司为员工提供不错的休假制度。【】Công ty có chế độ nghỉ phép khá tốt cho nhân viên.
他们享有完整的医疗保险待遇。【】Họ được hưởng chế độ bảo hiểm y tế đầy đủ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Cách thức hoạt động hoặc trạng thái được chọn của máy móc, thiết bị hay phần mềm.

设备或软件所选择的运行方式或状态。

Cách thức hoạt động hoặc trạng thái được chọn của máy móc, thiết bị hay phần mềm.

Ví dụ
请把手机调成静音模式。【】Hãy chuyển điện thoại sang chế độ im lặng.
我打开深色模式,晚上阅读更舒服。【】Tôi bật chế độ tối để đọc dễ hơn vào ban đêm.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Cách ăn uống, sinh hoạt hoặc điều trị được duy trì để giữ gìn hay cải thiện sức khỏe.

为健康而长期遵守的饮食、生活或治疗安排。

Cách ăn uống, sinh hoạt hoặc điều trị được duy trì để giữ gìn hay cải thiện sức khỏe.

Ví dụ
医生建议我改变饮食方案。【】Bác sĩ khuyên tôi thay đổi chế độ ăn uống.
她每周坚持规律的锻炼计划。【】Cô ấy theo chế độ tập luyện đều đặn mỗi tuần.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chế độ (Noun)

chế độ + Danh từchế độ + Tính từchế độ + Từ đi kèmĐộng từ + chế độ
Kết hợp từ của chế độ
Collocation
Ví dụ

锻炼计划

chế độ tập luyện

教练为她设计了一套合适的锻炼计划。

Huấn luyện viên đã thiết kế một chế độ tập luyện phù hợp cho cô ấy.

产假政策

chế độ nghỉ thai sản

公司刚刚改善了员工的产假政策。

Công ty vừa cải thiện chế độ nghỉ thai sản cho nhân viên.

福利待遇

chế độ đãi ngộ

求职者很关注公司的福利待遇。

Ứng viên quan tâm đến chế độ đãi ngộ của công ty.

Video ngữ cảnh