Anh - Việt
chẻ hoe
Tính từ
chẻ hoe (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rất rõ ràng, không mập mờ hay che giấu chút nào.
非常清楚明白,没有任何含糊或隐瞒。
Rất rõ ràng, không mập mờ hay che giấu chút nào.
Ví dụ
他的错误一目了然,大家都看得见。【】Lỗi của anh ấy chẻ hoe, ai cũng nhìn thấy.
这条规定很明确,没人会误解。【】Quy định này chẻ hoe nên không ai có thể hiểu sai.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chẻ hoe (Adjective)
chẻ hoe + Danh từchẻ hoe + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
赤裸裸的真相 sự thật chẻ hoe | 这就是没人想听的赤裸裸的真相。 Đó là sự thật chẻ hoe mà không ai muốn nghe. |
明确的警告 cảnh báo chẻ hoe | 医生明确警告他必须戒烟。 Bác sĩ đã cảnh báo chẻ hoe rằng anh ấy phải bỏ thuốc lá. |