Anh - Việt

Bản dịch của từ Che mờ trong tiếng Trung

che mờ

Động từ

che mờ (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm cho vật gì không còn nhìn rõ nét do bị một lớp mỏng hoặc thưa phủ lên.

使物体因被薄层遮盖而看不清。

Làm cho vật gì không còn nhìn rõ nét do bị một lớp mỏng hoặc thưa phủ lên.

Ví dụ
她用薄布把窗户遮得朦朦胧胧。【】Cô ấy che mờ cửa sổ bằng vải mỏng.
清晨的雾气让整条路都模糊不清。【】Sương mù che mờ cả con đường vào buổi sáng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Làm cho sự thật hoặc điều gì đó khó nhận ra vì bị yếu tố khác lấn át.

使事实或判断变得难以看清。

Làm cho sự thật hoặc điều gì đó khó nhận ra vì bị yếu tố khác lấn át.

Ví dụ
谣言掩盖了这起事件的真相。【】Những lời đồn đại che mờ sự thật về vụ việc.
愤怒蒙蔽了他的理智。【】Cơn giận dữ che mờ lý trí của anh ấy.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của che mờ (Verb)

Danh từ + che mờche mờ + Danh từ
Kết hợp từ của che mờ
Collocation
Ví dụ

雾气遮蔽

sương mù che mờ

浓雾模糊了前方的道路。

Sương mù che mờ cả con đường phía trước.

泪水模糊

nước mắt che mờ

听到噩耗时,泪水模糊了她的双眼。

Nước mắt che mờ đôi mắt cô khi nghe tin dữ.

贪欲蒙蔽双眼

lòng tham che mờ mắt

他被贪欲蒙蔽了双眼,于是欺骗了朋友。

Anh ta bị lòng tham che mờ mắt nên lừa đảo bạn bè.

Video ngữ cảnh