Anh - Việt
chè ô long
Danh từ
chè ô long (Danh từ)
Nghĩa 01 · tên một loại chè ngon
乌龙茶
tên một loại chè ngon
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chè ô long
乌龙茶
tên một loại chè ngon
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa