Anh - Việt

Bản dịch của từ Chế phẩm trong tiếng Trung

chế phẩm

Danh từ

chế phẩm (Danh từ)

Nghĩa 01 · sản phẩm được chế tạo ra

制造的产品

sản phẩm được chế tạo ra

Ví dụ
这些是新生产的制品。【】Đây là những chế phẩm mới được sản xuất.
他没有买任何加工制品吗?【】Anh ấy không mua chế phẩm nào sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh