Anh - Việt
chế pháp
Danh từ
chế pháp (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hệ thống pháp luật và thể lệ đã được nhà nước quy định chính thức.
已正式规定的法律和规章制度。
Hệ thống pháp luật và thể lệ đã được nhà nước quy định chính thức.
Ví dụ
该市保护公园的法律法规非常严格。【】Chế pháp của thành phố rất nghiêm ngặt trong việc bảo vệ công viên.
政府正在改革环境法规。【】Chính phủ đang cải cách chế pháp về môi trường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chế pháp (Noun)
chế pháp + Danh từchế pháp + Tính từĐộng từ + chế pháp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
国家法律体系 chế pháp quốc gia | 国家法律体系需要更新,以跟上新技术的发展。 Chế pháp quốc gia cần được cập nhật để theo kịp công nghệ mới. |