Anh - Việt

Bản dịch của từ Chè sen trong tiếng Trung

chè sen

Danh từ

chè sen (Danh từ)

Nghĩa 01 · Món chè ngọt nấu từ hạt sen, thường ăn như món tráng miệng.

用莲子煮制的甜汤,常作为甜点食用。

Món chè ngọt nấu từ hạt sen, thường ăn như món tráng miệng.

Ví dụ
妈妈晚上给全家煮了莲子甜汤。【】Mẹ nấu chè sen cho cả nhà ăn vào buổi tối.
冬天我喜欢喝一碗热的莲子甜品。【】Tôi thích chè sen nóng vào mùa lạnh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Trà xanh được ướp với nhị sen để có hương thơm dịu.

用荷花雄蕊熏香的茶叶制成的茶。

Trà xanh được ướp với nhị sen để có hương thơm dịu.

Ví dụ
这家茶馆供应清淡宜人的莲花茶。【】Quán trà này có chè sen thơm nhẹ, uống rất dễ chịu.
我奶奶喜欢早上喝莲花茶。【】Bà tôi thích uống chè sen vào buổi sáng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chè sen (Noun)

Số lượng + chè senchè sen + Danh từchè sen + Tính từĐộng từ + chè sen
Kết hợp từ của chè sen
Collocation
Ví dụ

一碗莲子甜汤

bát chè sen

今天下午奶奶给我买了一碗莲子甜汤。

Chiều nay bà mua một bát chè sen cho tôi.

一杯莲花茶

một chén chè sen

下午奶奶喝一杯莲花茶。

Buổi chiều bà uống một chén chè sen.