Anh - Việt
chế thắng
Động từ
chế thắng (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng mưu lược và kế hoạch khéo léo để đánh bại đối phương.
用谋略战胜对手。
Dùng mưu lược và kế hoạch khéo léo để đánh bại đối phương.
Ví dụ
这位将军想出一个大胆的计划,用来制胜敌军。【】Vị tướng đã nghĩ ra một kế hoạch táo bạo để chế thắng quân địch.
他总是用巧妙的手段制胜对手。【】Anh ấy luôn tìm cách chế thắng đối thủ bằng những chiêu trò khôn khéo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chế thắng (Verb)
Từ đi kèm + chế thắngchế thắng + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
被智胜 bị chế thắng | 在谈判中,他因低估对手而被智胜。 Trong cuộc đàm phán, anh ấy bị chế thắng vì đã đánh giá thấp đối thủ. |