Bản dịch của từ Che trong tiếng Trung

Che

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Che (Danh từ)

tʃˈei
tʃˈei
01

Một trò chơi bài đặt cược, nơi người chơi cá cược tiền (hoặc vật) dựa trên kết quả lá bài; giống như một trò đánh bài có đặt tiền.

一种赌博的纸牌游戏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Che (Động từ)

tʃˈei
tʃˈei
01

(động từ) làm vỡ, phá hỏng hoặc tiêu hủy vật gì đó; khiến cái gì không còn nguyên vẹn hoặc không thể dùng được nữa.

破坏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(động từ) Gây cho đối thủ một đòn hoặc tạo ra trở ngại để làm khó, làm suy yếu hoặc ngăn chặn họ.

对对手造成打击或障碍

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Phủ lên bề mặt cái gì đó một lớp vật chất để giúp bảo vệ, trang trí hoặc làm giảm bớt ảnh hưởng của cái khác.

覆盖某物的表面,以保护、装饰或减轻其他事物的影响。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Giấu đi một sự vật, sự việc, cảm xúc không muốn cho người khác biết.

隐瞒某物、事件或感情,不让别人知道。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.