Anh - Việt
che
Động từ
che (Động từ)
Nghĩa 01 · Đặt hoặc dùng vật ở phía trước, phía trên để chắn, bảo vệ hoặc làm khuất ánh sáng, tầm nhìn.
用东西遮挡、保护或挡住光线和视线。
Đặt hoặc dùng vật ở phía trước, phía trên để chắn, bảo vệ hoặc làm khuất ánh sáng, tầm nhìn.
Ví dụ
她用雨伞为孩子遮雨。【】Cô ấy dùng ô che mưa cho con.
大树给院子遮阳。【】Cây lớn che nắng cho sân nhà.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Làm cho người khác không nhìn thấy hoặc không biết về sự vật, sự việc hay cảm xúc.
使别人看不见或不知道某物、事情或感情。
Làm cho người khác không nhìn thấy hoặc không biết về sự vật, sự việc hay cảm xúc.
Ví dụ
她无法掩饰眼中的悲伤。【】Cô ấy không che được nỗi buồn trong mắt.
她的妆容遮住了皮肤上的瑕疵。【】Lớp trang điểm che khuyết điểm trên da cô ấy.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của che (Verb)
che + Danh từche + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
遮住脸 che mặt | 男孩看到相机时遮住了脸。 Cậu bé che mặt khi nhìn thấy máy ảnh. |
掩盖真相 che đậy sự thật | 他们试图向公众掩盖真相。 Họ cố che đậy sự thật với công chúng. |
遮挡阳光 che nắng | 她用伞遮挡阳光。 Cô ấy dùng ô để che nắng. |
遮雨 che mưa | 雨棚为顾客遮雨。 Mái hiên che mưa cho khách. |
挡风 che gió | 这一排树为房子挡风。 Hàng cây che gió cho ngôi nhà. |