Anh - Việt

Bản dịch của từ Chẽ trong tiếng Trung

chẽ

Danh từĐộng từ

chẽ (Danh từ)

Nghĩa 01 · nhánh của một buồng, một chùm

小枝

nhánh của một buồng, một chùm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

chẽ (Động từ)

Nghĩa 01 · phân ra thành nhánh

分叉

phân ra thành nhánh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh