chê
Động từ
chê (Động từ)
Nghĩa 01 · tỏ ra không thích, không vừa ý vì cho là kém, là xấu
批评
tỏ ra không thích, không vừa ý vì cho là kém, là xấu
Ví dụ
Lan 批评了新餐馆的菜。【】Lan chê món ăn ở quán mới.
Minh 没有贬低这首歌。【】Minh không chê bài hát này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chê (Verb)
ADVERBNOUNPHRASES
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chê sau lưng | 在学校里,有些学生喜欢在别人背后说坏话,但我们应该学会诚实和友好。 Ở trường, một số học sinh thích nói xấu sau lưng người khác, nhưng chúng ta nên học cách trung thực và thân thiện. |
chê nhẹ | 在朋友聚会时,张明常说,放轻松,不要紧张,大家都是来享受时光的。 Trong buổi họp mặt bạn bè, Zhang Ming thường nói, cứ bình tĩnh, đừng lo lắng, mọi người đều đến để tận hưởng thời gian. |
chê công khai | 在朋友之间,保持紧密的关系特别重要,这意味着大家应该坦诚和诚实。 Giữa những người bạn, việc thẳng thắn và trung thực rất quan trọng vì nó giúp duy trì một mối quan hệ khăng khít. |
chê nặng | 她在朋友的支持下,不再感到沉重的负担,而是充满了快乐。 Cô ấy không còn cảm thấy nặng nề vì có sự hỗ trợ từ bạn bè mà thay vào đó cảm thấy vui vẻ. |