Chế
Danh từĐộng từ

Chế (Danh từ)
01
Văn bản do vua chúa ban ra để truyền lệnh hoặc phong chức tước.
帝王颁发的正式命令或文书,用于下达命令或封官。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chế (Động từ)
01
Pha thêm vào một chất khác để tạo ra hỗn hợp có tác dụng mong muốn.
往某种物质中加入其他成分,使其调和或起作用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tạo ra một chất mới bằng cách kết hợp hoặc biến đổi các chất khác.
通过化学或自然过程生成新的物质。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Làm ra sản phẩm hoặc vật dụng từ nguyên liệu hay linh kiện.
用材料或零件制作出物品。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
