Anh - Việt
chẻ xác
Động từ
chẻ xác (Động từ)
Nghĩa 01 · lời đe doạ xử tội nghiêm khắc
严厉的威胁
lời đe doạ xử tội nghiêm khắc
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chẻ xác
严厉的威胁
lời đe doạ xử tội nghiêm khắc
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa