Anh - Việt
chếch chếch
Động từTính từTrạng từ
chếch chếch (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho lệch sang một bên, không còn thẳng nữa.
使歪斜,使倾斜
Làm cho lệch sang một bên, không còn thẳng nữa.
Ví dụ
他把头歪向门口。【】Anh ấy chếch chếch đầu nhìn về phía cửa.
她把伞斜过来挡太阳。【】Cô ấy chếch chếch chiếc ô để che nắng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chếch chếch (Verb)
chếch chếch + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
侧头 chếch chếch đầu | 她侧了侧头,想听得更清楚。 Cô ấy chếch chếch đầu để nghe rõ hơn. |
把屏幕稍微倾斜 chếch chếch màn hình | 他把屏幕稍微倾斜,以免刺眼。 Anh ấy chếch chếch màn hình để tránh chói mắt. |
把相机调成一个斜角 chếch chếch máy ảnh | 摄影师把相机调成斜角,从低处拍摄。 Nhiếp ảnh gia chếch chếch máy ảnh để chụp từ góc thấp. |
微微歪一下帽子 chếch chếch mũ | 他微微歪了歪帽子,向我们打招呼。 Anh ấy chếch chếch mũ chào chúng tôi. |
chếch chếch (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có hướng nghiêng, không thẳng mà lệch sang một bên.
倾斜的,不正的
Có hướng nghiêng, không thẳng mà lệch sang một bên.
Ví dụ
墙上的画有点歪,我得把它扶正。【】Bức tranh treo tường bị chếch chếch, cần chỉnh lại cho thẳng.
他的帽子歪戴在头上,显得很俏皮。【】Chiếc mũ đội chếch chếch trên đầu nên trông anh ấy rất lém lỉnh.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chếch chếch (Adjective)
Danh từ + chếch chếch
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
倾斜的屋顶 chếch chếch mái nhà | 倾斜的屋顶让雨水流得更快。 Nước mưa chảy nhanh vì mái nhà chếch chếch. |
chếch chếch (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Theo hướng xiên, lệch khỏi phương thẳng đứng hoặc nằm ngang.
斜着地,歪着地
Theo hướng xiên, lệch khỏi phương thẳng đứng hoặc nằm ngang.
Ví dụ
他把头歪向一边,想听得更清楚。【】Anh ấy nghiêng đầu chếch chếch để nghe cho rõ hơn.
旗杆被风吹得斜向一边。【】Cột cờ bị gió thổi chếch chếch về một phía.
Từ tiếng Trung gần nghĩa