Anh - Việt
chếch lệch
Tính từ
chếch lệch (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không thẳng hàng, bị nghiêng lệch về một phía.
不端正,歪向一边。
Không thẳng hàng, bị nghiêng lệch về một phía.
Ví dụ
墙上的画歪了,我得把它扶正。【】Bức tranh treo tường bị chếch lệch nên tôi phải chỉnh lại.
这个书架有点歪,因为桌腿不平。【】Cái kệ sách này hơi chếch lệch vì chân bàn không đều.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chếch lệch (Adjective)
Danh từ + chếch lệchchếch lệch + Trạng từĐộng từ + chếch lệch
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
歪斜的相框 khung ảnh chếch lệch | 歪斜的相框让整个房间看起来很乱。 Khung ảnh chếch lệch làm cả căn phòng trông lộn xộn. |
歪斜的画 bức tranh chếch lệch | 客厅里的画歪了。 Bức tranh trong phòng khách bị chếch lệch. |
倾斜的线条 đường kẻ chếch lệch | 纸上的线画斜了,看起来不整齐。 Đường kẻ trên tờ giấy bị chếch lệch nên trông không đẹp. |
歪戴的帽子 mũ chếch lệch | 小男孩戴歪了帽子,看起来很可爱。 Cậu bé đội chiếc mũ chếch lệch trông rất ngộ nghĩnh. |