Anh - Việt
chếch mác
Tính từ
chếch mác (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở tình trạng không thẳng, bị nghiêng lệch sang một bên.
不端正,歪斜地偏向一边。
Ở tình trạng không thẳng, bị nghiêng lệch sang một bên.
Ví dụ
墙上的画挂歪了,我得重新调正。【】Bức tranh treo trên tường hơi chếch mác, tôi phải chỉnh lại.
宝宝头上的帽子有点歪。【】Cái mũ của em bé hơi chếch mác trên đầu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chếch mác (Adjective)
chếch mác + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
歪挂的画 bức tranh chếch mác | 墙上挂歪的画让整个房间看起来很乱。 Bức tranh chếch mác trên tường khiến cả phòng trông lộn xộn. |
歪斜的栅栏 hàng rào chếch mác | 暴风雨后栅栏歪了,需要修理。 Hàng rào chếch mác sau cơn bão cần được sửa lại. |
歪斜的字迹 nét chữ chếch mác | 她那歪斜的字迹让老师提醒她要写得更工整。 Nét chữ chếch mác của em khiến cô giáo phải nhắc nhở. |
倾斜的电线杆 cột điện chếch mác | 暴风雨后电线杆歪了,必须立即检查。 Cột điện chếch mác sau cơn bão cần được kiểm tra ngay. |