Anh - Việt

Bản dịch của từ Chếch mếch trong tiếng Trung

chếch mếch

Tính từ

chếch mếch (Tính từ)

Nghĩa 01 · Hơi nghiêng, không thẳng hoặc lệch sang một bên.

略微歪斜,不端正。

Hơi nghiêng, không thẳng hoặc lệch sang một bên.

Ví dụ
墙上的画有点歪。【】Bức tranh trên tường bị chếch mếch rồi.
宝宝的帽子有点歪。【】Cái mũ của em bé hơi chếch mếch.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chếch mếch (Adjective)

Danh từ + chếch mếchĐộng từ + chếch mếch
Kết hợp từ của chếch mếch
Collocation
Ví dụ

歪斜的门

cánh cửa chếch mếch

门歪斜着,冷风灌进了屋里。

Cánh cửa chếch mếch khiến gió lùa vào nhà.

Video ngữ cảnh