Anh - Việt
chệch
Tính từ
chệch (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không đúng ở vị trí phải có hoặc không đúng với hướng phải nhắm tới.
偏离正确的位置或方向,没有对准目标。
Không đúng ở vị trí phải có hoặc không đúng với hướng phải nhắm tới.
Ví dụ
子弹偏离了目标,没有击中他。【】Viên đạn bay chệch mục tiêu và trượt khỏi anh ấy.
墙上的画挂得有点歪。【】Bức tranh treo hơi chệch sang một bên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chệch (Adjective)
Danh từ + chệchĐộng từ + chệch
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
偏出球门的射门 cú sút chệch khung thành | 那脚射门偏出了球门,球迷松了一口气。 Cú sút chệch khung thành khiến khán giả thở phào. |
有偏差的数据 số liệu chệch | 抽样样本太小,因此数据有偏差。 Mẫu khảo sát quá nhỏ nên số liệu chệch. |