Anh - Việt
chém
Động từ
chém (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm đứt, gây thương tích hoặc phá bằng cách vung mạnh dao, kiếm hay vật sắc.
用刀、剑等锋利物用力砍,造成割伤或砍断。
Làm đứt, gây thương tích hoặc phá bằng cách vung mạnh dao, kiếm hay vật sắc.
Ví dụ
他用砍刀砍断了树枝。【】Anh ấy chém đứt cành cây bằng dao rựa.
小偷多次砍锁,但锁还是打不开。【】Kẻ trộm chém ổ khóa nhiều lần nhưng không mở được.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bán hàng hoặc tính tiền quá đắt để lợi dụng người mua.
利用买家而收取过高的价格。
Bán hàng hoặc tính tiền quá đắt để lợi dụng người mua.
Ví dụ
这家餐馆狠狠宰游客。【】Quán này chém khách du lịch rất nặng.
那件衬衫他们宰了我将近一百万越南盾。【】Họ chém tôi gần một triệu đồng cho chiếc áo đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Nói khoác hoặc bịa chuyện, thường để gây ấn tượng với người khác.
吹牛或编造事情,常为了给别人留下深刻印象。
Nói khoác hoặc bịa chuyện, thường để gây ấn tượng với người khác.
Ví dụ
别信他,他只是在胡编。【】Đừng tin anh ta, anh ta chỉ chém thôi.
他常常吹嘘自己的国外旅行。【】Nó hay chém về những chuyến đi nước ngoài.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chém (Verb)
Từ đi kèm + chémchém + Danh từchém + Giới từchém + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
被宰 bị chém giá | 别在那里买,不然你可能会被宰。 Đừng mua ở đó, không khéo bạn sẽ bị chém giá. |