Anh - Việt
chén bạch định
Danh từ
chén bạch định (Danh từ)
Nghĩa 01 · chén uống nước men trắng, không có quai
小白杯
chén uống nước men trắng, không có quai
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chén bạch định
小白杯
chén uống nước men trắng, không có quai
Từ tiếng Trung gần nghĩa