Anh - Việt
chen chân
Động từ
chen chân (Động từ)
Nghĩa 01 · Len vào giữa đám đông để giành một chỗ đứng.
挤进去以获得位置。
Len vào giữa đám đông để giành một chỗ đứng.
Ví dụ
人太多了,我只好挤进去才能进门。【】Đông quá, tôi phải chen chân mới vào được cửa hàng.
下班高峰期,大家都得挤着上公交车。【】Giờ tan tầm, ai cũng phải chen chân lên xe buýt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Xen vào việc của người khác dù không được mời.
不请自来地干预别人的事情。
Xen vào việc của người khác dù không được mời.
Ví dụ
别人家的事,你别插手。【】Chuyện nhà người ta, anh đừng chen chân vào làm gì.
他常常插手同事的私事。【】Anh ấy hay chen chân vào chuyện riêng của đồng nghiệp.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chen chân (Verb)
chen chân + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
打入市场 chen chân vào thị trường | 这家初创公司想打入饮品市场。 Công ty khởi nghiệp này muốn chen chân vào thị trường đồ uống. |
挤进人群 chen chân vào đám đông | 他想挤进人群去看歌手。 Anh ấy cố chen chân vào đám đông để xem ca sĩ. |
挤进上流社会 chen chân vào giới thượng lưu | 她努力想挤进上流社会。 Cô ấy nỗ lực chen chân vào giới thượng lưu. |
入选球队 chen chân vào đội tuyển | 这个男孩今年入选了国家队。 Cậu bé chen chân vào đội tuyển quốc gia năm nay. |
插手别人的事 chen chân vào việc của người khác | 别插手别人的事。 Đừng chen chân vào việc của người khác. |