Chén cơm
Cụm từ

Chén cơm (Cụm từ)
01
Một đơn vị đếm cơm, thường dùng để chỉ thức ăn hoặc phần ăn cơm.
用来计量米饭的单位,常指一份饭或食物。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ẩm thực, việc ăn uống cơm hàng ngày; cuộc sống mưu sinh bằng nghề lao động thường nhật.
日常饮食及谋生手段的比喻
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Đĩa cơm hoặc phần cơm ăn được chứa trong chén nhỏ hoặc bát nhỏ.
盛饭的小碗;用小碗盛的一份米饭。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
