ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chén đĩa trong tiếng Trung

Chén đĩa

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chén đĩa (Danh từ)

01

Bộ đồ dùng bằng sành sứ hoặc thủy tinh, dùng để盛放 thức ăn và uống nước, gồm chén và đĩa.

这是由瓷器或玻璃制成的餐具,用来盛放食物或喝水,包括碗和盘子。

Ví dụ
02

Bộ đồ dùng trong ăn uống gồm các chén và các đĩa nhỏ để盛盛盛盛盛盛盛盛盛rất盛盛盛盛盛盛盛盛盛盛盛盛盛

餐具包括一些碗和小盘子,用来盛放食物,非常实用。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.