ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chén đĩa
Bộ đồ dùng bằng sành sứ hoặc thủy tinh, dùng để盛放 thức ăn và uống nước, gồm chén và đĩa.
这是由瓷器或玻璃制成的餐具,用来盛放食物或喝水,包括碗和盘子。
Bộ đồ dùng trong ăn uống gồm các chén và các đĩa nhỏ để盛盛盛盛盛盛盛盛盛rất盛盛盛盛盛盛盛盛盛盛盛盛盛
餐具包括一些碗和小盘子,用来盛放食物,非常实用。