Anh - Việt
chén đồng
Danh từ
chén đồng (Danh từ)
Nghĩa 01 · chén rượu uống để thề đồng tâm với nhau
誓言酒杯
chén rượu uống để thề đồng tâm với nhau
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chén đồng
誓言酒杯
chén rượu uống để thề đồng tâm với nhau
Từ tiếng Trung gần nghĩa