Anh - Việt
chen đua
Động từ
chen đua (Động từ)
Nghĩa 01 · Cố gắng giành phần hơn hoặc làm điều gì đó trước người khác.
互相争着做某事或争取领先。
Cố gắng giành phần hơn hoặc làm điều gì đó trước người khác.
Ví dụ
年底,各家商店争相打折。【】Các cửa hàng chen đua giảm giá vào dịp cuối năm.
许多候选人竞争这个职位。【】Nhiều ứng viên chen đua để giành vị trí này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chen đua (Verb)
chen đua + Từ đi kèmchen đua + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
互相竞争 chen đua nhau | 各家公司互相竞争以吸引顾客。 Các doanh nghiệp chen đua nhau để thu hút khách hàng. |