ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Chén hà trong tiếng Trung
Chén hà
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Chén hà
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Chén rượu quý
珍贵的酒杯
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
酒杯
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý