Anh - Việt

Bản dịch của từ Chẻn hoẻn trong tiếng Trung

chẻn hoẻn

Tính từ

chẻn hoẻn (Tính từ)

Nghĩa 01 · Quá chật hẹp, không đủ chỗ hoặc bó sát, gây khó chịu khi ở hoặc mặc.

很狭窄,空间不够,令人不舒服。

Quá chật hẹp, không đủ chỗ hoặc bó sát, gây khó chịu khi ở hoặc mặc.

Ví dụ
这间出租房太狭窄,全组人无法舒服地坐下。【】Căn phòng trọ chẻn hoẻn nên cả nhóm không thể ngồi thoải mái.
这件衬衫有点紧,我不敢穿。【】Chiếc áo này hơi chẻn hoẻn nên tôi không dám mặc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh