Anh - Việt
chén mừng
Danh từ
chén mừng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Chén rượu nhỏ được nâng lên để chúc mừng một thành công.
为庆祝成功而举起的一杯酒。
Chén rượu nhỏ được nâng lên để chúc mừng một thành công.
Ví dụ
我们为合同刚刚签订而举杯庆祝。【】Chúng tôi nâng chén mừng vì hợp đồng vừa được ký.
我考上大学时,爸爸为全家倒了一杯庆功酒。【】Bố rót chén mừng cho cả nhà khi con đỗ đại học.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chén mừng (Noun)
chén mừng + Danh từĐộng từ + chén mừng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
庆祝胜利的祝酒 chén mừng chiến thắng | 球队在球迷面前举杯庆祝胜利。 Đội tuyển giơ chén mừng chiến thắng trước khán giả. |
婚礼祝酒词 chén mừng đám cưới | 他的婚礼祝酒词非常感人。 Anh ấy đọc bài chén mừng đám cưới rất cảm động. |
生日祝酒 chén mừng sinh nhật | 妈妈用橙汁为女儿举杯庆祝生日。 Mẹ nâng chén mừng sinh nhật con gái bằng nước cam. |
乔迁祝酒 chén mừng tân gia | 朋友们前来参加,为我们的新居举杯庆祝。 Bạn bè đến dự và cùng chén mừng tân gia của chúng tôi. |