ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chèn nêm
Đặt hoặc nhét vật gì đó (như miếng gỗ hoặc vật cứng) vào chỗ trống để cố định, làm cho chắc chắn hơn hoặc ngăn vật khác di chuyển.
将物体放入缝隙中以固定或防止移动。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa