Anh - Việt
chén nung
Danh từ
chén nung (Danh từ)
Nghĩa 01 · bát bằng đất chịu lửa để nung chất hoá học
耐火陶瓷碗
bát bằng đất chịu lửa để nung chất hoá học
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chén nung
耐火陶瓷碗
bát bằng đất chịu lửa để nung chất hoá học
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa