Chén
Danh từĐộng từ

Chén (Danh từ)
01
Đồ dùng để uống nước, uống rượu, thường bằng sành, sứ, nhỏ và sâu lòng
小杯子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Bát nhỏ, thường dùng để ăn cơm
小碗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Thang [thuốc đông y]
药碗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chén (Động từ)
01
Ăn, về mặt coi như một thú vui
喝酒消遣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
