chén
chén (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đồ đựng thức ăn nhỏ, thường dùng để ăn cơm hoặc đựng canh.
盛饭或汤的小碗。
Đồ đựng thức ăn nhỏ, thường dùng để ăn cơm hoặc đựng canh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đồ đựng đồ uống nhỏ, thường dùng để uống trà hoặc rượu.
喝茶或酒用的小杯子。
Đồ đựng đồ uống nhỏ, thường dùng để uống trà hoặc rượu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chén (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一碗米饭 chén cơm | 孩子吃完了一整碗米饭。 Đứa bé ăn hết một chén cơm. |
一碗粥 chén cháo | 她生病时只吃了一碗粥。 Khi bị ốm, cô ấy chỉ ăn một chén cháo. |
一杯茶 chén trà | 我爷爷早上通常喝一杯茶。 Ông tôi thường uống một chén trà vào buổi sáng. |
一碗汤 chén canh | 妈妈给我盛了一碗热汤。 Mẹ múc cho tôi một chén canh nóng. |
碗碟 chén đĩa | 桌上的碗碟还没收拾。 Chén đĩa trên bàn vẫn chưa được dọn. |
chén (Động từ)
Nghĩa 01 · Ăn nhiều hoặc ăn nhanh với vẻ thích thú; cách nói thân mật.
狼吞虎咽地吃;大吃。
Ăn nhiều hoặc ăn nhanh với vẻ thích thú; cách nói thân mật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chén (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
津津有味地吃最喜欢的菜 chén món yêu thích | 大家开始津津有味地吃自己最喜欢的菜。 Cả nhà bắt đầu chén món yêu thích của mình. |