ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chẹn
Nhánh của bông lúa
稻穗的枝条
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đè nặng hoặc chặn ngang làm cho nghẹt, cho tắc lại
堵塞