Anh - Việt

Bản dịch của từ Chén vàng trong tiếng Trung

chén vàng

Danh từ

chén vàng (Danh từ)

Nghĩa 01 · chén làm bằng vàng

黄金杯

chén làm bằng vàng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa