Anh - Việt
chểnh choảng
Tính từ
chểnh choảng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở trạng thái lệch lạc, không ăn khớp hoặc không nhịp nhàng với nhau.
做事或动作杂乱、不协调,彼此不配合。
Ở trạng thái lệch lạc, không ăn khớp hoặc không nhịp nhàng với nhau.
Ví dụ
这个小组做事杂乱无章,所以项目一直没有完成。【】Nhóm bạn làm việc chểnh choảng nên mãi không xong.
她表演时舞步还不太协调。【】Các động tác nhảy của cô ấy còn chểnh choảng khi biểu diễn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chểnh choảng (Adjective)
Danh từ + chểnh choảng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
步伐蹒跚 bước đi chểnh choảng | 喝完酒后,他步履蹒跚地回家。 Sau bữa nhậu, ông ấy bước đi chểnh choảng về nhà. |
参差不齐的牙齿 hàm răng chểnh choảng | 她因为牙齿参差不齐而不好意思笑。 Cô ấy ngại cười vì hàm răng chểnh choảng. |
语无伦次的言辞 lời nói chểnh choảng | 大家很难听懂他语无伦次的话。 Mọi người khó theo dõi vì lời nói chểnh choảng của anh ấy. |
结构松散的布局 bố cục chểnh choảng | 这篇文章结构松散,缺乏连贯性。 Bài luận có bố cục chểnh choảng, thiếu mạch lạc. |