ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chèo bụi
Một loại chè, là cây bụi có lá mềm, thường làm trà uống.
一种草本植物,属于灌木类,叶子柔软,常用来冲泡成茶饮用。
Từ tiếng Trung gần nghĩa